bào cóc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nhạc cụ dân gian nhỏ, đơn giản: "bào cóc" là một loại đàn môi, thường được làm bằng kim loại hoặc tre. Khi chơi, người ta đặt khung nhạc cụ giữa hai môi và dùng ngón tay gảy vào lưỡi đàn bằng thép để tạo ra âm thanh rung, trong khi điều chỉnh khẩu hình miệng để thay đổi cao độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ ngồi trước hiên nhà, thổi bài dân ca bằng chiếc bào cóc. (Ông cụ dùng nhạc cụ nhỏ để diễn tấu một giai điệu truyền thống.)
- Âm thanh của bào cóc nghe vừa lạ tai vừa thú vị. (Tiếng nhạc phát ra từ đàn môi tạo cảm giác mới lạ và hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bào cóc tre": loại bào cóc được chế tác thủ công từ chất liệu tre.
- Bào cóc tre có âm sắc ấm hơn loại làm bằng sắt. (Nhạc cụ làm bằng tre tạo ra âm thanh êm dịu hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Đàn môi: tên gọi phổ biến khác của "bào cóc".
- Đàn môi là nhạc cụ độc đáo của nhiều dân tộc vùng cao. (Đây là nhạc cụ đặc trưng cho các cộng đồng dân tộc thiểu số ở miền núi.)
Từ đồng nghĩa
- Đàn môi: tên gọi khác mô tả cùng một nhạc cụ.
- Guimbarde: tên gọi tiếng Pháp của nhạc cụ này, thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc học.
Thành ngữ liên quan